XSMN chủ nhật - Kết quả XSMN chủ nhật hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Nam theo thứ

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 08/11/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

34
167
6846
3130
6117
7293
73620
91006
14180
29240
14295
04043
50161
51978
45480
72524
15454
209181

Kiên Giang Mã: XSKG

10
048
8480
6960
8749
8952
32844
28504
73152
35651
03367
32150
30769
03938
02582
03740
39711
296857

Tiền Giang Mã: XSTG

45
878
3004
4463
7074
7786
83810
22503
18229
59485
47809
93062
52405
32628
04412
54435
58662
634295
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
0644,3,9,5
170,10,2
20,49,8
34,085
46,0,38,9,4,05
542,1,0,7
67,10,7,93,2
788,4
80,10,26,5
93,55
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
3,2,8,41,8,6,5,410
6,85,11
5,81,62
9,46,03
2,54,00,74
94,8,0,3,95
6
6,57
74,328
4,62,09

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 01/11/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

11
405
3767
3647
1062
2375
37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
83360
48748
57940
43586
455065

Kiên Giang Mã: XSKG

80
215
2385
1562
6715
6895
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
42342
11825
78193
21306
426477

Tiền Giang Mã: XSTG

34
501
4077
5336
2568
9242
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
29997
43718
50691
12650
987826
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
050,3,61,8,4
11,458
2056
344,6
47,8,02,52
552,4,0
67,2,0,528,4
75,177
82,60,51,8
925,37,1
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
2,6,450
70,8,91
86,42
0,93
5,6,04
0,7,61,8,9,5,4,25
8026
77,97
6,0,8,18
9

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 25/10/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

59
631
7730
0641
5002
9837
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
38067
66306
14938
04832
400467

Kiên Giang Mã: XSKG

37
222
3633
1365
6146
0340
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
52751
93988
39977
15201
729510

Tiền Giang Mã: XSTG

45
847
3898
6589
9240
5156
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
76065
79867
69597
41398
083816
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
02,8,63,10
106
22
31,0,7,2,87,3
416,0,35,7,0,3
595,16
65,756,5,7
79,70
89,389
908,6,9,7
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
4,9,14,7,00
3,45,01
0,322
3,4,043
4
665
0416
3,674,6,97
3898
5,879

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 18/10/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

40
171
1536
6524
8335
4565
55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
12059
91722
15913
52444
761867

Kiên Giang Mã: XSKG

43
782
8165
1344
6305
5350
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
20679
33429
86727
63200
316954

Tiền Giang Mã: XSTG

10
334
2627
9219
3783
8883
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
35489
18042
89058
87589
425917
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
05,0
130,9,7
24,5,21,9,77,2,5
36,54
40,43,4,9,17,2
50,90,5,48
65,754
71,79
88,0,52,13,8,2,9
912,9
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
4,5,85,010
8,2,41
28,42
1483
2,453,64
5
36
7,622,4,17
858
54,9,7,21,89

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 11/10/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

18
265
2207
0014
8403
9003
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
11188
93405
62738
44521
102253

Kiên Giang Mã: XSKG

80
287
3288
3852
4980
1358
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
94973
63766
21904
17554
667748

Tiền Giang Mã: XSTG

05
181
9489
3945
9037
4999
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
33468
51443
58726
77763
228460
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
07,3,9,59,0,45,6
18,4,3,71
216
387,6
41,85,3
532,8,0,4
6560,8,3
73,09,37,8
84,80,7,81,9
96,99
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
60
248,11
52
0,1,7,574,63
1,80,54
6,00,45
9,626
7
1,8,38,5,47,68
07,9,08,99

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 04/10/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

71
325
2977
0361
9980
3196
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
81218
42573
67332
44605
239681

Kiên Giang Mã: XSKG

31
169
2582
1802
8238
2070
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
57942
26035
15566
82009
062977

Tiền Giang Mã: XSTG

75
481
3046
3286
1401
0775
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
41566
63764
67524
78227
668674
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
052,91
186
25,03,4,7
33,21,8,7,9,52
4726,8
543
61,59,1,0,66,4
71,7,30,5,75,4
80,9,121,6,0,5,7
96,2
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
7,680
83,68,01
9,38,0,432
3,73
56,2,74
037,85
966
7,43,78,27
38
6,3,09

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 27/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

95
948
3531
6265
8259
5306
09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
70771
26829
42333
09241
450102

Kiên Giang Mã: XSKG

76
142
4293
5879
1733
9918
87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
04495
61481
40290
98680
713078

Tiền Giang Mã: XSTG

43
189
1474
3228
9901
0218
47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
31815
65401
70796
26392
240624
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
06,22,01,8
1188,5
298,4
31,9,33,1
48,12,5,03
59,25
65
716,9,84,9
87,31,09,6,5
953,2,6,5,06,2
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
0,4,9,80
3,1,7,43,801
5,04,0,992
8,343
7,24
4,98,5,15
07,98,96
87
1,78
5,3,279
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận