XSMN chủ nhật - Kết quả XSMN chủ nhật hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Nam theo thứ

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 10/05/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

86
743
1666
0533
2774
3400
64508
97086
35218
65389
18073
26990
11350
49484
73147
31516
42829
566502

Kiên Giang Mã: XSKG

82
768
0364
6951
7812
6108
54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940
69698
39824
65578
50423
134619

Tiền Giang Mã: XSTG

21
531
3523
2502
5567
1906
80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268
12180
50033
16528
78183
378913
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
00,8,282,6,8
18,62,4,93
294,31,3,8
331,3
43,70
501
668,4,77,6,8
74,38
86,9,42,73,8,0
907,83
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
480
2,31
002
4,3,722,8,9,3,13
24
5
8,6,16
46,8,967
6,0,9,76,28
219

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 03/05/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

56
588
1073
9156
7366
8403
08651
57738
45375
79879
60378
34678
65350
58938
25566
64637
71526
193203

Kiên Giang Mã: XSKG

82
317
0008
8175
4458
7824
46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564
44903
22815
39844
01799
070963

Tiền Giang Mã: XSTG

54
456
1243
7332
4254
8145
66658
42064
63871
16873
88917
59386
72196
21999
84605
87425
87565
796442
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
038,35
17,2,57
264,3,55
38,722
443,5,2
56,1,084,6,8
664,34,5
73,5,9,851,3
8826
996,9
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
0
51
33,42
00,673
2,4,664
7,2,10,2,65
5,6,28,96
317
8,3,70,58
7999

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 26/04/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

81
032
5008
7887
4630
6728
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
67834
42550
70052
00205
212947

Kiên Giang Mã: XSKG

90
199
7346
3489
4885
5237
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
88802
19842
69323
73462
360679

Tiền Giang Mã: XSTG

53
467
3784
4396
9113
2193
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
12264
75394
39183
12104
624586
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
08,50,7,24
102,93,4,6
2831
32,0,8,47
44,76,8,25
53,0,23,9,4
627,4
79
81,79,54,3,6
990,9,86,3,4
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
9,00
821
562
525,1,9,83
4,36,9,04
0845
86
8,43,067
2,39,48
91,759

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 19/04/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

61
708
6335
4971
5815
9669
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
55805
28953
69037
11144
751465

Kiên Giang Mã: XSKG

22
984
5011
0861
5855
3821
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
15001
84619
36588
65347
220127

Tiền Giang Mã: XSTG

73
637
3524
4809
0130
7262
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
73319
54837
83257
81303
480644
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
08,519,0,3
15,31,7,2,96,9
272,1,74
35,757,0
4474
51,35,83,7
61,9,51,92
71,093,4
82,0,14,88
951
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
3,00
5,801
2,162
1,55,03
482,7,44
0,65
16
2,31,4,23,57
5,888
67,6,119

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 12/04/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

19
847
3640
8178
3529
1154
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375
74780
02212
27357
14124
232073

Kiên Giang Mã: XSKG

46
668
1575
6777
3518
1704
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269
02532
50793
69043
55795
487766

Tiền Giang Mã: XSTG

17
687
8623
6946
2206
0077
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611
92263
23547
53400
31704
855718
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
05,84,3,76,0,4
19,1,287,0,1,8
29,43,4
32
47,06,4,36,7
54,2,6,784
68,9,64,3
78,5,35,77,8
807
95,3
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
80
111
5,132
79,42,63
5,20,404
7,95
566
7,047
6,1,57,18
1,29

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 05/04/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

21
981
7427
9946
5094
9406
51314
50044
95664
29578
29222
81931
88714
73997
38103
64056
06191
578584

Kiên Giang Mã: XSKG

15
064
5839
1366
9022
5280
74537
84021
26577
13718
15070
91520
82963
73715
47935
14932
20483
627013

Tiền Giang Mã: XSTG

20
486
1058
8074
2834
1653
12843
43256
16846
92007
16912
30352
86513
72296
59876
74641
06206
983920
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
06,37,6
145,8,32,3
21,7,22,1,00
319,7,5,24
46,43,6,1
568,3,6,2
644,6,3
787,04,6
81,40,36
94,7,16
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
8,7,220
2,8,3,941
232
08,15,4,13
9,1,4,6,864
1,35
4,0,58,5,4,9,7,06
93,707
758
39

XSMN XSMN Chủ nhật XSMN 29/03/2026 - Xổ số Miền Nam

Đà Lạt Mã: XSDL

18
066
2591
4139
2229
0104
49203
60677
37404
21428
29817
06409
81088
93614
98111
14436
03328
992334

Kiên Giang Mã: XSKG

91
828
8944
5658
6256
7510
48943
81180
72190
30606
65874
35096
53475
46130
33592
61553
04778
085111

Tiền Giang Mã: XSTG

21
227
1807
0601
6895
9081
67927
26947
63294
74209
41618
93994
14472
31973
09940
21991
83666
531689
ĐầuĐà LạtKiên GiangTiền Giang
04,3,967,1,9
18,7,4,10,18
29,881,7
39,6,40
44,37,0
58,6,3
666
774,5,82,3
8801,9
911,0,6,25,4,1
Đà LạtKiên GiangTiền GiangĐuôi
1,8,9,340
9,1191
972
04,573
0,1,374
795
6,35,0,966
7,17
1,2,82,5,78
3,2,089
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận