XSMT thứ 7 - Kết quả XSMT thứ 7 hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Trung theo thứ

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 07/11/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

72
082
3223
3990
2381
8064
06291
14517
59096
34912
49036
43901
82806
00435
00514
45442
96350
367695

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

50
338
6701
7076
1416
3996
60478
35842
80929
23785
62291
51353
93285
08939
96743
18330
52731
567396

Đà Nẵng Mã: XSDNG

16
624
7910
5064
5020
0046
99236
36851
75955
12095
53110
76848
50389
77043
36321
95289
66715
399936
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
01,61
17,2,466,0,5
2394,0,1
36,58,9,0,16
422,36,8,3
500,31,5
644
726,8
82,159
90,1,6,56,15
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
531,20
00,9,35,21
1,42
43
6,14
985,9,15
9,3,07,1,91,4,36
17
8
2,389

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 31/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

13
986
8077
3066
4724
6308
30336
20796
69745
14518
71851
47849
68162
53858
91834
83119
12944
892021

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

28
390
2720
0005
7864
1604
06240
21951
02911
98614
13245
92144
66231
88958
90670
71403
42435
375560

Đà Nẵng Mã: XSDNG

57
429
6883
9774
8737
6931
26722
36639
40294
81038
89750
79884
75924
62314
61179
77601
83587
068840
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
085,4,31
13,8,91,44
24,18,09,2,4
36,41,57,1,9,8
45,9,40,5,40
51,81,87,0
66,24,0
7704,9
863,4,7
9604
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
65,40
5,233,01
622
03
3,447,9,8,2,14
4,35
6
73,87
0,1,52,538
4,12,3,79

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 24/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

17
298
2570
2127
0883
0459
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
11020
50313
41609
90776
816594

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

66
009
9942
0221
6134
3712
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
83848
92610
47568
78247
597679

Đà Nẵng Mã: XSDNG

65
575
0304
8285
0031
3603
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
79979
14357
59777
76764
854823
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
099,7,04,3
17,32,0
27,4,011,3
34,31,9
462,5,0,8,7
59,652,7
646,85,9,4
70,2,695,2,8,9,7
835
98,465
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
7,24,0,10
3,21
712
8,1323
6,2,90,64
5,45
76,96
0,45,77
4,678
5,00,73,6,79

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 17/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

63
203
8093
5136
3519
2911
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
62913
97611
30922
61504
377551

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

34
776
3328
6091
5316
8643
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
54074
22729
66862
60175
193979

Đà Nẵng Mã: XSDNG

60
308
3010
6759
3390
2440
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
21927
06414
15009
62572
755140
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
03,4,18,9
19,1,36,40,3,4
228,97
364,2
43,5,00,9
519,6
63,89,20,6
796,4,5,92
809,1
93,51,5,80
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
841,9,40
1,51
23,672
113
0714
94,9,75
5,66
7
2,98
6,2,75,8,4,09

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 10/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

97
563
2187
4711
0648
5860
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
27062
96358
66514
80546
109977

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

70
274
2734
1841
7937
4928
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
28316
11137
90352
52662
308363

Đà Nẵng Mã: XSDNG

54
266
3681
1642
0735
0250
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
36423
92289
62917
65774
103614
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
01
11,6,9,5,41,2,67,4
21,085,3
34,75
48,612
5824,0
63,0,8,28,1,9,2,36
770,41,4
87,11,4,5,0,9
970
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
6,25,9,80
1
61,5,62
6623
8,7,14
8,25
466
9,8,7317
52,68
1689

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 03/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

71
449
7456
2667
5755
4244
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
54832
02967
17183
74599
206949

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

88
293
0703
1202
8675
5821
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
90229
17835
84865
69869
834136

Đà Nẵng Mã: XSDNG

17
925
8122
2455
2107
0360
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
30395
37082
51473
50281
180321
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
023,27,9
17
271,95,2,1
323,7,5,69,3
49,4
56,55,1
67,64,0,5,90,4
71,7,45,03
838,67,2,1
92,93,81,5
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
7,660
729,5,8,21
0,9,32,82
83,73
4,7664
57,3,62,5,95
68,36
6,7,21,0,87
8
4,92,63,09

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 26/09/2026 - Xổ số Miền Trung

Đăk Nông Mã: XSDNO

76
109
8556
5323
9427
2515
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
89503
43788
47979
59582
965444

Quảng Ngãi Mã: XSQNG

35
731
7067
1207
5570
5567
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
91692
48175
83000
00717
424087

Đà Nẵng Mã: XSDNG

76
550
9157
1669
1226
1049
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
40620
78046
74691
90309
517662
ĐầuĐăk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
09,37,09,4
15,18,7
23,7,86,0
35,1
443,09,8,6
5650,7,5
667,19,2
76,2,90,7,56
84,8,270
954,20,1
Đăk NôngQuảng NgãiĐà NẵngĐuôi
7,4,00
191
8962
2,043
4,894
1,93,5,755
7,5,66
6,7,1,857
148
0,709
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận