XSMN thứ 5 - Kết quả XSMN thứ 5 hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Nam theo thứ

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 08/10/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

03
739
3995
5070
0902
5767
71461
13977
60824
31229
31917
23883
75442
86495
21687
62336
86106
088061

An Giang Mã: XSAG

37
138
6118
2186
6073
5578
54296
64520
71110
63339
29537
47309
78610
82626
47142
75890
56163
924168

Tây Ninh Mã: XSTN

54
489
3308
4485
9749
9557
45272
08288
41991
40417
20959
59618
68834
74517
88638
35606
15569
999472
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
03,2,698,6
178,07,8
24,90,6
39,67,8,94,8
4229
54,7,9
67,13,89
70,73,82
83,769,5,8
956,01
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
2,1,90
61
4472
63
5,34
95
3,006
6,7,1,8317
7,68,1,38
23,05,69

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 01/10/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

00
861
7307
4203
7496
7649
78624
77552
59117
20761
25785
40077
58621
06279
80247
48760
57496
247346

An Giang Mã: XSAG

69
840
1812
3049
8786
0077
18346
98300
44793
37823
57354
67415
68623
63805
49007
70855
57382
016473

Tây Ninh Mã: XSTN

04
866
2102
6847
9663
9755
45546
75678
30698
38266
37991
33648
70127
31306
58213
55031
80777
348513
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
00,7,30,5,74,2,6
172,53
24,137
31
49,7,60,9,67,6,8
524,55
61,096,3
77,97,38,7
856,2
9638,1
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
64,00
6,29,31
51,82
09,2,76,13
254
81,0,555
9,48,44,6,06
0,1,7,47,02,77
7,9,48
9

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 24/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

95
744
7464
9006
7600
5892
83626
46191
15729
18159
66600
14097
00564
68763
48398
04871
18173
377346

An Giang Mã: XSAG

87
610
6545
7305
0843
7482
77324
74392
27983
78585
68723
51254
96250
33442
86721
00474
76659
401901

Tây Ninh Mã: XSTN

69
475
1928
5575
3686
4033
90848
39391
24045
69540
58135
16486
94018
43805
60358
67343
56573
136970
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
06,05,15
108
26,94,3,18
33,5
44,65,3,28,5,0,3
594,0,98
64,39
71,345,3,0
87,2,3,56
95,2,1,7,821
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
01,54,70
9,72,091
2
6,74,8,23,4,73
2,5,74
97,4,3,05
486
987
94,1,58
59

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 17/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

99
698
2104
8269
7690
1276
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
61343
86509
52841
88872
452018

An Giang Mã: XSAG

58
764
5015
6791
5584
7521
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
94243
76424
01332
19780
958515

Tây Ninh Mã: XSTN

77
670
5601
2296
2799
1268
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
27096
27631
00525
44034
024183
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
04,91
11,85,6,39,7
281,45
324,21,4
46,3,13
578
694,78,7,1
76,20,77,0
834,05,3
99,8,0,11,26,9
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
7,80
0,3,61
3,79,32
8,41,483
06,8,3,234
18,25
7,496
56,76,17
158
09

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 10/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

22
703
7391
1274
8380
7166
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
44862
25304
44600
35952
253778

An Giang Mã: XSAG

66
979
5629
3700
3824
9155
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
94540
99013
76646
52742
370490

Tây Ninh Mã: XSTN

57
282
3154
9559
1776
1281
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
54162
40090
31387
47152
910457
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
03,0,40,30
10,39
22,9,39,4
31
40,6,2
5257,4,9,8,2
66,0,262
74,1,896,7
8092,1,4,7
91,84,6,00
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
8,0,61,4,90,90
9,78,31
6,548,6,52
0,20,13
7,05,84
55
6,9,476
7,8,57
9,758
27,2,85,19

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 03/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

54
703
6001
5702
3687
2620
54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
90791
62118
37068
03257
564616

An Giang Mã: XSAG

58
804
5585
8147
0019
5740
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
49602
67188
99396
64866
764014

Tây Ninh Mã: XSTN

78
367
2329
7580
5557
7990
11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
92135
02627
34230
92123
979586
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
03,1,24,2
12,8,69,42,9
20,389,7,3
381,3,5,0
43,27,0
54,787
6867
7088
87,25,3,0,80,3,4,6
93,19,60,8
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
2,78,9,30
1
1,8,402
0,2,4,9823
5184
835
19,686
8,56,5,27
1,67,88
19

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 27/08/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

75
285
5397
4580
1265
1032
75389
19799
47134
24168
99762
86352
20522
33595
35472
86986
64406
166448

An Giang Mã: XSAG

52
798
8398
6371
8156
0676
71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
94626
27872
69651
59225
139092

Tây Ninh Mã: XSTN

73
712
6538
7759
7210
6902
33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
71303
09315
88550
64391
434619
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0622,3
12,0,4,8,7,5,9
226,5
32,48
483
522,6,1,39,6,0
65,8,2
75,21,6,23
85,0,9,62,96
97,9,58,3,21
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
850
7,51
3,6,5,2,791,02
4,5,903
14
7,8,6,9215
8,05,7,28,56
917
48
8,919
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận