XSMN thứ 5 - Kết quả XSMN thứ 5 hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Nam theo thứ

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 10/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

22
703
7391
1274
8380
7166
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
44862
25304
44600
35952
253778

An Giang Mã: XSAG

66
979
5629
3700
3824
9155
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
94540
99013
76646
52742
370490

Tây Ninh Mã: XSTN

57
282
3154
9559
1776
1281
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
54162
40090
31387
47152
910457
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
03,0,40,30
10,39
22,9,39,4
31
40,6,2
5257,4,9,8,2
66,0,262
74,1,896,7
8092,1,4,7
91,84,6,00
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
8,0,61,4,90,90
9,78,31
6,548,6,52
0,20,13
7,05,84
55
6,9,476
7,8,57
9,758
27,2,85,19

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 03/09/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

54
703
6001
5702
3687
2620
54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
90791
62118
37068
03257
564616

An Giang Mã: XSAG

58
804
5585
8147
0019
5740
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
49602
67188
99396
64866
764014

Tây Ninh Mã: XSTN

78
367
2329
7580
5557
7990
11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
92135
02627
34230
92123
979586
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
03,1,24,2
12,8,69,42,9
20,389,7,3
381,3,5,0
43,27,0
54,787
6867
7088
87,25,3,0,80,3,4,6
93,19,60,8
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
2,78,9,30
1
1,8,402
0,2,4,9823
5184
835
19,686
8,56,5,27
1,67,88
19

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 27/08/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

75
285
5397
4580
1265
1032
75389
19799
47134
24168
99762
86352
20522
33595
35472
86986
64406
166448

An Giang Mã: XSAG

52
798
8398
6371
8156
0676
71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
94626
27872
69651
59225
139092

Tây Ninh Mã: XSTN

73
712
6538
7759
7210
6902
33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
71303
09315
88550
64391
434619
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0622,3
12,0,4,8,7,5,9
226,5
32,48
483
522,6,1,39,6,0
65,8,2
75,21,6,23
85,0,9,62,96
97,9,58,3,21
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
850
7,51
3,6,5,2,791,02
4,5,903
14
7,8,6,9215
8,05,7,28,56
917
48
8,919

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 20/08/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

02
682
4628
1091
5982
5322
96490
92957
79041
43722
39375
18660
33777
34590
09750
32168
00960
258376

An Giang Mã: XSAG

54
516
9670
9023
3404
1635
90111
32541
20491
71417
32217
57371
15096
52640
02439
44895
89516
510332

Tây Ninh Mã: XSTN

19
348
5239
0785
8743
2262
51578
07777
82182
07327
51873
43883
48345
29346
62545
90792
05459
065440
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
024
16,1,79
28,237
35,9,29
411,08,3,5,6,0
57,049
60,82
75,7,60,18,7,3
825,2,3
91,01,6,52
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
9,6,57,440
9,471
8,236,8,92
4,7,83
5,04
73,98,45
71,946
7,27
678
31,3,59

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 13/08/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

68
258
6227
0486
1754
5176
66530
50019
17087
43355
88065
68896
40349
58144
81857
29701
06629
402933

An Giang Mã: XSAG

01
849
9141
2550
1530
1288
53335
88495
68922
30513
89029
89913
98354
61981
08356
46931
63117
639943

Tây Ninh Mã: XSTN

86
683
4025
2535
8508
1132
63990
35275
80760
53198
47157
28816
88853
44832
38137
35785
87012
809580
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
0118
193,76,2
27,92,95
30,30,5,15,2,7
49,49,1,3
58,4,5,70,4,67,3
68,50
765
86,78,16,3,5,0
9650,8
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
5,39,6,80
01
23,12
31,453
5,454
5,685
8,7,958,16
2,8,515,37
8
1,4,24,29

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 06/08/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

83
883
3467
8264
9634
0608
45303
77388
68377
85679
11376
09087
06864
59035
27848
44654
60611
457729

An Giang Mã: XSAG

54
303
8519
3148
8395
0159
22978
59534
98348
63070
00411
82357
01893
60534
72093
19633
41355
245836

Tây Ninh Mã: XSTN

41
805
5244
0590
8796
3617
63730
02118
72294
18811
28427
07490
81655
93185
50828
53320
13937
241657
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
08,335
119,17,8,1
297,8,0
34,54,3,60,7
4881,4
544,9,7,55,7
67,4
77,9,68,0
83,8,75
95,30,6,4
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
79,3,20
1111
2
3
534,94
50,5,85
7396
851,2,3,57
44,71,28
7,29

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 30/07/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

09
952
4064
5838
7525
0344
05175
04374
92635
16290
39742
11742
89798
59216
39365
90541
63426
206168

An Giang Mã: XSAG

12
912
7475
0084
4484
3730
38183
72799
11266
79609
77258
75911
73585
56908
41827
60699
60858
965247

Tây Ninh Mã: XSTN

70
890
5912
4490
8220
0668
45354
34616
89405
52143
18406
08383
19690
36065
85133
46639
52985
050416
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
099,85,6
162,12,6
25,670
38,503,9
44,2,173
5284
64,5,868,5
75,450
84,3,53,5
90,890
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
990
411
412
83
84
2,7,3,680,6,85
1,261,06
2,47
3,9,60,568
9,039
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận