XSMN thứ 5 - Kết quả XSMN thứ 5 hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Nam theo thứ

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 09/04/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

85
320
1938
0103
0134
1411
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891
34910
97070
46116
57010
252991

An Giang Mã: XSAG

18
520
9072
8612
5980
7747
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496
10981
77913
00436
54561
608342

Tây Ninh Mã: XSTN

25
789
1861
1325
1360
0167
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968
38533
45065
66580
94848
082665
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
03,5,80
11,0,68,2,3
200,35
38,465,3
47,9,28
55,8
611,0,7,8,5
73,5,02,04
85,10,19,8,0
92,166
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
1,72,8,76,0,80
98,661
942
72,133
374
8,7,052,3,65
13,996
47
3,08,4,68
49

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 02/04/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

97
623
9390
0784
5515
1618
85586
72110
70239
09426
94119
05693
94791
81929
75208
68134
09231
404476

An Giang Mã: XSAG

72
811
8453
0001
1846
9645
28413
42860
58839
53616
75428
44602
02424
14783
07970
95225
93818
839409

Tây Ninh Mã: XSTN

85
955
5112
9051
5419
8347
70058
74606
37592
87269
16760
52438
09436
77967
38143
08423
28675
216674
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
081,2,96
15,8,0,91,3,6,82,9
23,6,98,4,53
39,4,198,6
46,57,3
535,1,8
609,0,7
762,05,4
84,635
97,0,3,12
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
760
9,31
1,92
984,23
8,3274
14,275
8,2,7136
97
015,38
23,01,69

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 26/03/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

59
690
6823
9442
3140
1543
91599
79216
29561
80036
90164
33957
14539
83825
86861
59306
06225
236719

An Giang Mã: XSAG

10
365
8377
5407
1170
0032
35526
42717
79136
67840
06985
29175
15243
11165
64970
96714
78504
287738

Tây Ninh Mã: XSTN

60
813
6923
1125
9582
5796
42962
36545
73036
71137
39716
87460
19180
91916
39915
80309
51206
325649
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
067,49,6
16,90,7,43,6,5
23,563,5
36,92,6,86,7
42,0,30,35,9
59,7
61,450,2
77,0,5
852,0
90,96
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
1,7,40
61
8,62
3
61,04
26,8,72,4,15
02,39,3,1,06
57,0,137
38
9,3,10,49

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 19/03/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

77
136
1786
6352
4632
6022
29832
55071
38395
12078
11466
00823
56708
40756
70061
79950
93802
745232

An Giang Mã: XSAG

94
519
8763
4267
5522
6831
84246
15338
68727
75770
64302
44021
43615
81135
02241
57317
60359
078349

Tây Ninh Mã: XSTN

39
692
2205
4472
3678
6363
61257
34570
45535
47488
47048
21746
63752
50728
31419
59635
90006
718807
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
08,225,6,7
19,5,79
22,32,7,18
36,21,8,59,5
46,1,98,6
52,6,097,2
66,13,73
77,1,802,8,0
868
9542
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
70
7,61
0,32,09,7,52
23
4
1,335
3,8,6,544,06
107
7,037,8,4,28
1,5,419

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 12/03/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

05
145
8553
0050
9695
0790
25364
08107
10604
17871
34104
17950
72022
62754
62853
36625
80221
533196

An Giang Mã: XSAG

44
492
7861
6700
9422
4884
17389
89785
17920
09389
87585
65236
54318
59607
10134
22145
01084
278802

Tây Ninh Mã: XSTN

27
496
6305
3274
3216
7547
42369
24726
01832
75432
29064
27756
80066
28802
45236
86386
48635
984983
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
05,7,40,7,25,2
186
22,5,12,07,6
36,42,6,5
454,57
53,0,46
6419,4,6
714
84,9,56,3
95,0,626
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
50
7,21
9,2,03,02
583
6,0,54,8,364
28,435
935,6,3,86
047
18
869

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 05/03/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

70
980
5638
4642
4489
8751
20087
36650
04752
55207
77473
30848
97011
50437
73555
25390
42041
728003

An Giang Mã: XSAG

11
085
3815
2835
0604
4580
41560
45877
91064
23269
61484
37925
62433
28080
44632
10279
70602
576705

Tây Ninh Mã: XSTN

38
788
6131
5674
9954
6782
78330
69138
95698
42960
06602
75093
13887
57725
75304
83767
90403
209734
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
07,34,2,52,4,3
111,5
255
38,75,3,28,1,0,4
42,8,1
51,0,2,54
60,4,90,7
70,37,94
80,9,75,0,48,2,7
908,3
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
8,63,60
5,1,4131
4,53,02
09,03
0,6,87,5,0,34
58,1,3,2,025
6
378,67
48
86,79

XSMN XSMN Thứ năm XSMN 26/02/2026 - Xổ số Miền Nam

Bình Thuận Mã: XSBTH

01
773
9022
7332
0352
2003
85808
39954
59405
57045
50617
91334
74019
67028
15846
86549
96710
557006

An Giang Mã: XSAG

10
663
3630
5931
6624
8976
04504
92815
90978
64394
73307
75472
44913
53005
87093
83421
56690
082226

Tây Ninh Mã: XSTN

67
248
9986
7657
2945
1445
72742
30401
86296
18815
95814
52000
54853
79876
05913
35353
84911
550102
ĐầuBình ThuậnAn GiangTây Ninh
01,3,8,5,64,7,51,0,2
17,9,00,5,35,4,3,1
22,84,1,6
32,40,1
45,6,98,5,2
52,47,3
637
736,8,26
86
94,3,06
Bình ThuậnAn GiangTây NinhĐuôi
1900
211
2,3,54,02
7,01,95,13
2,0,914
0,41,05
4,07,28,9,76
16,57
0,278
1,49
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận

Đang quay thưởng... XEM NGAY