XSMT chủ nhật - Kết quả XSMT chủ nhật hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Trung theo thứ

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 26/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

42
023
6214
8550
9032
9981
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
87591
01484
25582
47568
683004

Khánh Hòa Mã: XSKH

47
682
2399
6445
6230
1871
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
15623
36831
10575
33562
676666

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

74
484
9250
4994
2830
3792
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
24790
09135
15002
73557
988002
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
047,2
149
238,6,3
32,90,1,20,3,5
42,97,5
50,450,4,7
682,60,5,2
71,54
81,0,4,22,34
90,194,2,0
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
5,9,8390
8,97,31
4,83,69,6,02
8,233
8,07,8,9,54
4,5,76,35
2,66
0,57
68
3,49,19

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 19/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

92
006
3240
6516
5559
6385
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
95545
12673
98178
96380
901057

Khánh Hòa Mã: XSKH

03
276
0548
0168
1089
7075
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
45634
07053
09173
49854
459645

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

56
645
2891
3073
1390
2503
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
99750
83190
73270
20661
481381
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
06,13,4,03,7
161
25
39,48,2
40,58,4,55,9
59,73,46,9,0
678,51
73,86,5,4,0,33,0
85,1,4,091
92,51,0
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
87,05,9,70
0,89,1,6,81
932
70,5,73
80,4,7,3,54
7,6,45
756
507
38
58,34,59

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 12/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

39
183
4855
5784
3606
7130
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
54335
63721
78002
22283
259939

Khánh Hòa Mã: XSKH

24
467
6469
0928
9060
9817
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
76867
76983
99482
70476
243524

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

03
175
7861
4841
0910
9862
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
87746
73391
63011
29371
878653
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
06,23,1
127,40,8,4,1
214,88
39,0,595
42,69,1,71,0,6
55,723
67,9,01,2
787,65,1
83,4,23,2
901
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
640
29,1,71
05,82
880,53
81,24
37,35
0,4746
57
2,18
36,4,39

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 05/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

12
433
9361
7270
0125
7027
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
99111
55025
48895
16646
003667

Khánh Hòa Mã: XSKH

22
075
3501
8515
3974
1146
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
73839
34242
84197
47288
106834

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

70
413
1057
1825
4067
9877
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
69767
71524
77219
37001
507554
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
011
12,153,2,5,9
25,72,85,4
33,86,9,45
47,66,2
5137,1,4
61,707
705,40,7
884
97,51,3,74
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
760
5,10,901
412
13
39,8,2,54
2,915
46
2,4,9,695,6,77
32,88
19

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 29/03/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

70
306
3690
2919
7752
9858
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
71844
89867
88216
76446
914993

Khánh Hòa Mã: XSKH

30
393
9580
1046
6087
9406
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
36543
14112
60044
14275
589049

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

66
223
3979
5806
7281
8149
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
43363
20962
01577
43721
924386
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
066,8,16
19,1,8,62
29,43,6,1
30
44,66,7,3,4,99,3
52,8,11
61,76,5,3,2
706,59,3,7
80,71,9,6
90,338
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
90
8,21
162
99,42,7,6,43
2,44
765
1,44,0,786
677
5,108
489

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 22/03/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

80
394
2729
0655
0177
6624
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
94655
89555
46385
28567
784140

Khánh Hòa Mã: XSKH

06
442
9944
6291
6820
8074
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
61561
75310
01647
27004
648581

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

94
249
8114
6962
9327
3097
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
67695
57816
02087
77931
881533
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
086,8,46,2
104,6
29,407
310,1,3
402,4,79,7
55,9
61,77,12,3
77,34,6
80,9,7,8,51,52,7
9414,7,5
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
410
6831
0,82
733
4,7,014
5,8895
16
66,42,9,4,87
0,88
2,5,89

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 15/03/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

01
091
2447
8671
7850
0227
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90840
58073
63904
12846
58224
002345

Khánh Hòa Mã: XSKH

50
795
9212
9798
4433
5912
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
60620
19038
91486
84059
518891

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

87
529
0624
4311
6361
7456
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
11705
23736
67165
54426
331464
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
01,49,4,65
1721
27,45,9,09,4,6
33,86
47,5,0,6
50,8,60,96
671,9,5,4
71,6,35
87,67
915,8,1
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
20
91,61
2
73
0,202,64
49,27,6,05
7,5,40,85,3,26
8,67
538
2,69
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận