XSMT chủ nhật - Kết quả XSMT chủ nhật hàng tuần

Kết quả Xổ số Miền Trung theo thứ

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 25/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

81
201
1077
6200
1300
6236
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
05172
67915
59851
09435
414830

Khánh Hòa Mã: XSKH

69
426
7013
8752
1877
1148
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
80233
82965
56281
67213
570708

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

13
220
4726
9031
8646
5103
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
25452
18774
41438
53316
558864
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
01,083,4
17,533,6
260,6
36,0,8,531,8
48,66
512,62
669,1,57,4
77,3,27,33,4
81,81
96,93,6
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
0,30
56,831
7552
1,7,33
0,7,64
365
3,69,16
767
8,34,038
6,99

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 18/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

93
022
1245
9919
1243
2915
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
74628
42636
48032
50968
722826

Khánh Hòa Mã: XSKH

09
249
6811
0976
2144
2902
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
74963
96646
22113
69637
746834

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

97
923
1400
4905
8375
2133
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
45582
75998
26574
48525
294495
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
09,2,60,5
19,51,9,33
22,0,4,8,633,6,5
30,6,27,43,6
45,3,79,4,6
514
60,80,39
765,7,4
881,2
937,3,8,5
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
3,2,60
5181
382
2,3,9,13
24,5,374
0,7,2,95
3,20,42,36
437
2,6898
10,4,19

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 11/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

91
556
8287
0369
4055
5723
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
06124
43310
80979
20441
336941

Khánh Hòa Mã: XSKH

52
262
0053
5866
8381
6993
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
12000
59108
64472
48405
718519

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

21
483
5554
6647
8094
2119
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
28930
78361
77022
43311
715223
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
070,8,58,6,0,4
13,08,6,99,6,1
23,431,2,3
39,0
48,157
56,52,3,94
69,12,66,1
792
87,81,33
91,734
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
100,30
46,11
5,6,722
2,15,9,2,88,23
9,04
54,05
6,16
8,9,047
8,41,008
6,75,11,39

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 04/10/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

06
864
3575
8807
3649
7996
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
73740
69425
60705
16662
217705

Khánh Hòa Mã: XSKH

54
108
2331
6507
9246
4317
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
22091
06493
44791
61130
115641

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

62
985
6208
3554
5580
0874
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
47847
99696
51736
29529
951235
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
06,7,0,58,78,0
17,45
2556,9
31,6,06,5
49,06,17
54,14
64,202
75,9,64
81,95,0,3
961,31,6
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
0,46,300
89,41
62
983
14
7,2,021,35
32,9,36
0,147
08
7,4,829

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 27/09/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

89
695
4797
7724
6628
2311
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
71807
49675
12750
99139
595822

Khánh Hòa Mã: XSKH

88
426
0522
0255
1992
7057
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
59462
39997
04851
89395
239458

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

81
655
5359
9101
8103
4743
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
10397
86002
66445
31869
794632
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
01,71,41,3,8,2
11,21
24,8,26,26
398,9,2
4313,0,8,5
505,7,1,85,9
6929
70,53
89,28,51
95,72,1,7,57
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
50
1,09,0,4,58,0,11
8,1,22,9,60,32
473
04
45
26
0997
53,0,48
6,369

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 20/09/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

38
120
1979
0637
2031
6917
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
33849
59078
47012
72351
595460

Khánh Hòa Mã: XSKH

02
578
8140
8841
0988
6304
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
01556
65043
66451
88612
921848

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

05
592
1933
0269
4372
8969
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
08142
35339
40371
12242
172613
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
02,45,0,8
17,9,0,28,25,3
20,28,3
38,7,1,993,8,9
490,1,8,32
516,16,1
68,079
79,882,1
808,1
92
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
2,8,1,60
3,571
2,119,7,42
43,13
4
15
556
3,167
3,6,77,8,4,2,10,38
7,1,3,436,39

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 13/09/2026 - Xổ số Miền Trung

Kon Tum Mã: XSKT

50
711
3906
8601
4583
5626
50493
61317
06186
67925
97569
27439
28709
45241
49781
27754
10834
609878

Khánh Hòa Mã: XSKH

47
492
7619
4339
2363
3812
19495
44096
71696
27590
37293
73290
03382
54167
52074
38802
52031
601414

Thừa Thiên Huế Mã: XSTTH

65
981
1792
0178
9664
7086
49324
78963
26016
85923
04545
19693
38219
27771
53637
52536
86378
236430
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
06,1,92
11,79,2,46,9
26,54,3
39,49,17,6,0
4175
50,4
693,75,4,3
7848,1
83,6,121,6
932,5,6,0,32,3
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
930
4,8371
9,1,8,092
8,93
5,37,16,24
96,45
91,36
7
778
6,3,019
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận