Bình ĐịnhMã: xsbdi
Quảng TrịMã: xsqt
Quảng BìnhMã: xsqb
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| 0 | 1,6,9 | 3,4 | 5,6 |
| 1 | 5 | 5 | 5,7 |
| 2 | 5,2 | 0,7 | 8,7 |
| 3 | 9,4 | 6,5,8,0 | 2,6 |
| 4 | 4 | 6 | 7 |
| 5 | 5,2,0 | 7 | 0,1,7 |
| 6 | 8,0,6 | 5 | |
| 7 | 1 | 9,8,5 | 9,7 |
| 8 | 6,1,0 | 0 | 7 |
| 9 | 1 | 4 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Đuôi |
| 8,5 | 5 | 0 | |
| 0,9,7,8 | 5 | 1 | |
| 2 | 2 | ||
| 0 | 3 | ||
| 4,3 | 0 | 9 | 4 |
| 2 | 1,3,7 | 5 | |
| 0,8 | 4,6 | 3,0 | 6 |
| 2,5 | 7,4,8,1,5,2 | 7 | |
| 6,7,3 | 2 | 8 | |
| 3,0 | 7 | 9 |
- Thống kê Miền Bắc
- Thống kê Miền Nam
- Thống kê Miền Trung
- Lô gan Miền Bắc
- Đặc biệt Miền Bắc
- Đầu đuôi Miền Bắc
- Tần suất Miền Bắc
- Lô gan Miền Nam
- Đặc biệt Miền Nam
- Đầu đuôi Miền Nam
- Tần suất Miền Nam
- Lô gan Miền Trung
- Đặc biệt Miền Trung
- Đầu đuôi Miền Trung
- Tần suất Miền Trung
- Thống kê Power 6/55
- Thống kê Mega 6/45