Sổ kết quả Xổ số Miền Trung

XSMT XSMT Thứ năm XSMT 09/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Bình ĐịnhMã: xsbdi

62
434
8737
8289
7420
4919
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
07647
19911
78252
31844
826200

Quảng TrịMã: xsqt

34
904
5471
1032
8839
9089
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
05658
88936
19014
42228
546768

Quảng BìnhMã: xsqb

16
234
7182
3423
3097
2174
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
39651
22915
45203
15524
009140

XSMT XSMT Thứ sáu XSMT 10/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Gia LaiMã: xsgl

97
487
6216
3930
8330
4977
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
78227
11069
91801
48159
588200

Ninh ThuậnMã: xsnt

86
216
7701
3584
6874
2839
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
89310
90304
03460
73862
421355

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 11/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đà NẵngMã: xsdng

12
190
8003
5666
3806
4741
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
95122
79489
25851
48155
115128

Quảng NgãiMã: xsqng

92
119
1871
7291
3119
7230
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
81836
27678
17067
56417
443100

Đăk NôngMã: xsdno

48
276
5697
3979
0247
5415
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
19399
46221
29737
39565
578964

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 12/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Thừa Thiên HuếMã: xstth

03
175
7861
4841
0910
9862
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
87746
73391
63011
29371
878653

Khánh HòaMã: xskh

24
467
6469
0928
9060
9817
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
76867
76983
99482
70476
243524

Kon TumMã: xskt

39
183
4855
5784
3606
7130
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
54335
63721
78002
22283
259939

XSMT XSMT Thứ hai XSMT 13/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Thừa Thiên HuếMã: xstth

04
412
5351
1560
4074
0260
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
80514
80333
05319
17913
705900

Phú YênMã: xspy

80
847
2329
1942
8380
0962
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
72830
41721
34106
24327
524115

XSMT XSMT Thứ ba XSMT 14/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đắk LắkMã: xsdlk

13
742
8878
3092
0961
3376
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
88064
65078
86787
67739
426865

Quảng NamMã: xsqnm

75
942
8921
7697
2023
0304
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
99420
58991
10783
10198
359577

XSMT XSMT Thứ tư XSMT 15/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đà NẵngMã: xsdng

47
074
4529
9214
0629
8685
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
24176
98352
15405
45337
424885

Khánh HòaMã: xskh

80
049
3849
7188
8671
1402
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
02256
51834
67088
22308
665456

XSMT XSMT Thứ năm XSMT 16/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Bình ĐịnhMã: xsbdi

55
244
1979
5767
3967
7239
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
14517
44343
16121
47148
936497

Quảng TrịMã: xsqt

81
047
2908
7713
2383
2200
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
76302
32986
02466
61984
451920

Quảng BìnhMã: xsqb

30
980
8532
6956
8289
0826
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
09074
36235
93587
76065
188509

XSMT XSMT Thứ sáu XSMT 17/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Gia LaiMã: xsgl

49
929
3309
8953
8902
9052
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
34342
22010
21023
00505
286307

Ninh ThuậnMã: xsnt

06
034
5514
8314
0607
6592
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
38006
70564
12319
40973
541793

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 18/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đà NẵngMã: xsdng

82
766
0228
1567
2954
8236
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
04564
99688
80775
85389
265235

Quảng NgãiMã: xsqng

64
922
0002
5654
5147
2358
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
25625
66735
83801
92394
288358

Đăk NôngMã: xsdno

26
345
9183
8717
2090
5597
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
13948
20742
51790
30672
150040
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận