STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
1 | thi thố | 00,62 |
2 | thìa | 05,38 |
3 | thiên tài | 49,79,29 |
4 | thiếu ngữ văn | 63 |
5 | thỏ con | 38,78 |
6 | thổ công | 57,79 |
7 | thổ địa | 38,78 |
8 | thợ làm bánh | 03,21 |
9 | thợ xây | 78,87,73 |
10 | thoát trấn lột | 00,08 |
11 | thóc | 34,74 |
12 | thỏi vàng | 82,37 |
13 | thôn quê | 75,57 |
14 | thu | 08 |
15 | thua bạc | 52 |
16 | thua xì | 39,93,63 |
17 | thước kẻ | 11,05 |
18 | thuốc lá | 08,85 |
19 | thuốc lá giả | 92,29 |
20 | Tiền | 62,12,67 |