STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
1 | công an | 14,34,54 |
2 | công an giao thông CSGT CAGT | 45,64 |
3 | cổng chào | 20,40,80 |
4 | cổng trào | 40,80,20 |
5 | cột điện | 11 |
6 | củ cà rốt | 01,51 |
7 | củ khoai | 75,95 |
8 | củ su hào | 00,01,06 |
9 | Cua | 15,49,82 |
10 | cua bể | 05,46,65 |
11 | của đàn bà | 27,28,87 |
12 | Cức | 34,68 |
13 | cúng chay | 37,77 |
14 | cúng gà | 73,53,35 |
15 | cúng tổ tiên | 40,46 |
16 | cuốc xẻng | 65,54 |
17 | cưỡi ngựa | 41 |
18 | cưới vợ | 70,65,69 |
19 | cười với nam | 09,59 |
20 | cười với phụ nữ | 07,09 |