STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
1 | cá trạch | 85 |
2 | cá trắm | 01,41,81,43 |
3 | cá trắng | 05-50 |
4 | cá trê | 43 |
5 | cá vàng | 20,29 |
6 | cái bàn | 95 |
7 | cái bình | 85 |
8 | cái cân | 89,86 |
9 | cái câu | 01,26,73 |
10 | cái cầy | 26,75,56 |
11 | cái chậu | 94,32 |
12 | cái chầy | 94,29,11,98 |
13 | cái chén | 93 |
14 | cái chổi | 85,93 |
15 | cái chum | 75,35 |
16 | cái cù | 02,32,62 |
17 | cái cuốc | 68,69 |
18 | cái dấu | 25,75 |
19 | cái ghế | 49,68 |
20 | cái giếng | 92,29 |