STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
1 | cái tẩu | 26,75,21 |
2 | cái thìa | 54,63 |
3 | cái thuổng | 94,96 |
4 | cái tích | 93 |
5 | cái xẻng | 63,64 |
6 | cái xích | 79,82 |
7 | căn buồng bình thường | 20,21,40,60 |
8 | can trăn trườn người | 86,87 |
9 | cảnh buồn | 46 |
10 | cánh chim | 01,65 |
11 | cánh cửa | 28,83 |
12 | cánh cửa cũ | 44,94 |
13 | cánh cửa mới đóng | 42,43,52 |
14 | cánh tay | 85,67 |
15 | cánh tay lông lá | 42 |
16 | cào cào | 53 |
17 | cạo râu | 83,84 |
18 | cát | 36,63 |
19 | cắt tóc | 82,83,85 |
20 | cắt tóc nam | 14,54,65,45 |