Sổ kết quả Xổ số Miền Trung

XSMT XSMT Thứ năm XSMT 02/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Bình ĐịnhMã: xsbdi

74
785
6737
1307
6912
6343
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
98932
49389
40579
46129
932159

Quảng TrịMã: xsqt

09
214
4120
9959
9393
5625
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
36796
59236
57569
82739
358418

Quảng BìnhMã: xsqb

21
464
6360
7112
5230
4637
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
00470
59471
14768
38282
775098

XSMT XSMT Thứ sáu XSMT 03/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Gia LaiMã: xsgl

37
881
9309
6099
8091
0883
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
65787
42561
03107
79883
579069

Ninh ThuậnMã: xsnt

04
756
5795
0634
1773
7769
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
02037
77341
55021
23815
054553

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 04/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đà NẵngMã: xsdng

80
672
3118
9747
4966
3487
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
82551
90730
63911
62877
295755

Quảng NgãiMã: xsqng

01
237
5724
3719
5834
1124
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
43027
83706
14171
06784
306938

Đăk NôngMã: xsdno

70
577
6802
5508
0912
5013
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
76996
87394
73424
27610
573173

XSMT XSMT Chủ nhật XSMT 05/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Thừa Thiên HuếMã: xstth

70
413
1057
1825
4067
9877
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
69767
71524
77219
37001
507554

Khánh HòaMã: xskh

22
075
3501
8515
3974
1146
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
73839
34242
84197
47288
106834

Kon TumMã: xskt

12
433
9361
7270
0125
7027
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
99111
55025
48895
16646
003667

XSMT XSMT Thứ hai XSMT 06/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Thừa Thiên HuếMã: xstth

95
526
2332
7586
6707
7721
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
17418
84124
10657
09486
303904

Phú YênMã: xspy

83
108
4516
2153
5657
9135
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
26392
21102
13378
38414
840838

XSMT XSMT Thứ ba XSMT 07/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đắk LắkMã: xsdlk

73
937
0944
6936
9673
3108
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
54677
33913
11663
87802
031631

Quảng NamMã: xsqnm

33
232
7850
6305
8896
2624
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
76676
88176
12963
03088
748229

XSMT XSMT Thứ tư XSMT 08/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đà NẵngMã: xsdng

35
678
1574
4984
6022
5767
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
60459
46165
96422
87078
765097

Khánh HòaMã: xskh

07
043
3016
1887
1983
2307
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
15567
85488
14837
00392
732501

XSMT XSMT Thứ năm XSMT 09/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Bình ĐịnhMã: xsbdi

62
434
8737
8289
7420
4919
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
07647
19911
78252
31844
826200

Quảng TrịMã: xsqt

34
904
5471
1032
8839
9089
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
05658
88936
19014
42228
546768

Quảng BìnhMã: xsqb

16
234
7182
3423
3097
2174
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
39651
22915
45203
15524
009140

XSMT XSMT Thứ sáu XSMT 10/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Gia LaiMã: xsgl

97
487
6216
3930
8330
4977
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
78227
11069
91801
48159
588200

Ninh ThuậnMã: xsnt

86
216
7701
3584
6874
2839
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
89310
90304
03460
73862
421355

XSMT XSMT Thứ bảy XSMT 11/04/2026 - Xổ số Miền Trung

Đà NẵngMã: xsdng

12
190
8003
5666
3806
4741
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
95122
79489
25851
48155
115128

Quảng NgãiMã: xsqng

92
119
1871
7291
3119
7230
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
81836
27678
17067
56417
443100

Đăk NôngMã: xsdno

48
276
5697
3979
0247
5415
54780
06966
05648
50663
35232
62468
13145
19399
46221
29737
39565
578964
Dò vé số Online
Nhận kết quả mỗi ngày
Chọn miền bạn muốn nhận