STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
1 | cá rô | 20,40,82 |
2 | Cá rồng | 81 |
3 | cá sấu | 89,58 |
4 | cá thường | 56 |
5 | cá to nhỏ | 09 |
6 | cá trạch | 85 |
7 | cá trắm | 01,41,81,43 |
8 | cá trắng | 05-50 |
9 | cá trê | 43 |
10 | cá vàng | 20,29 |
11 | cái bàn | 95 |
12 | cái bình | 85 |
13 | cái cân | 89,86 |
14 | cái câu | 01,26,73 |
15 | cái cầy | 26,75,56 |
16 | cái chậu | 94,32 |
17 | cái chầy | 94,29,11,98 |
18 | cái chén | 93 |
19 | cái chổi | 85,93 |
20 | cái chum | 75,35 |