STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
1 | cái nhìn hẹp hòi | 72,27 |
2 | cái nhìn nham hiểm | 61,49 |
3 | cái nhìn tốt | 27,72 |
4 | cái nón | 78 |
5 | cái tát | 06 |
6 | cái tẩu | 26,75,21 |
7 | cái thìa | 54,63 |
8 | cái thuổng | 94,96 |
9 | cái tích | 93 |
10 | cái xẻng | 63,64 |
11 | cái xích | 79,82 |
12 | căn buồng bình thường | 20,21,40,60 |
13 | can trăn trườn người | 86,87 |
14 | cảnh buồn | 46 |
15 | cánh chim | 01,65 |
16 | cánh cửa | 28,83 |
17 | cánh cửa cũ | 44,94 |
18 | cánh cửa mới đóng | 42,43,52 |
19 | cánh tay | 85,67 |
20 | cánh tay lông lá | 42 |